chronological sequence
Danh từ: - Trình tự thời gian: "chronological sequence" chỉ thứ tự các sự kiện, hiện tượng hoặc đối tượng được sắp xếp theo thời gian xảy ra, từ sớm nhất đến muộn nhất hoặc ngược lại. - Chuỗi theo thời gian: Cụm từ này cũng dùng để mô tả một loạt các sự việc nối tiếp nhau theo một mốc thời gian cụ thể.
- (Bác sĩ đã khám lần lượt các bệnh nhân theo trình tự thời gian.)
- (Cuốn sách trình bày các sự kiện lịch sử theo trình tự thời gian.)
"In chronological sequence": theo trình tự thời gian.
- Please arrange these documents in chronological sequence. (Hãy sắp xếp các tài liệu này theo trình tự thời gian.)
"Out of chronological sequence": không theo trình tự thời gian.
- The film tells the story out of chronological sequence, jumping between past and present. (Bộ phim kể câu chuyện không theo trình tự thời gian, nhảy qua lại giữa quá khứ và hiện tại.)
Chronological (tính từ): thuộc về thời gian, theo thứ tự thời gian.
- We need a chronological list of events. (Chúng ta cần một danh sách các sự kiện theo thứ tự thời gian.)
Sequence (danh từ): chuỗi, dãy, trình tự (không nhất thiết theo thời gian).
- The sequence of numbers is 1, 2, 3, 4. (Dãy số là 1, 2, 3, 4.)
- Temporal order: thứ tự thời gian.
- Time line: dòng thời gian.
- Chronology: niên biểu, trình tự thời gian.
Follow in sequence: nối tiếp theo thứ tự.
- The events followed in sequence after the announcement. (Các sự kiện nối tiếp theo thứ tự sau thông báo.)
Arrange in sequence: sắp xếp theo trình tự.
- She arranged the photos in chronological sequence. (Cô ấy đã sắp xếp các bức ảnh theo trình tự thời gian.)
In the sequence of events: trong chuỗi sự kiện.
- In the sequence of events, the accident was a turning point. (Trong chuỗi sự kiện, tai nạn là một bước ngoặt.)
Sequence of time: dòng chảy thời gian.
- The sequence of time cannot be reversed. (Dòng chảy thời gian không thể đảo ngược.)